Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Cuba cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CUP
Cập nhật
1
ANG
=
14.38547486
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = ₱14.38547486 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ƒ0.06951456 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱14.38547486
Hiện tại
₱14.38547486
Cao nhất
₱14.38547486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.38547486 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
14.38547486 Hôm nay
14.38547486 Cao nhất
14.38547486
14.38547486 Hôm nay
14.38547486 Cao nhất
14.38547486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.38547486 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.28848194 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.15018651
–
14.45866478
CUP
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
14.29379214 CUP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
14.15616087
–
14.49067391
CUP
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
14.28985916 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.15803668
–
14.41754786
CUP
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
14.36165338 CUP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
14.06611127
–
14.44076929
CUP
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.38547486 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.38547486
–
14.38547486
CUP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.