Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = DJF

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Franc Djibouti 99.21920503 DJF
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj98.7150838 Hiện tại Fdj99.21920503 Cao nhất Fdj99.50279665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.21920503 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.222035 DJF
-0.22%
7 ngày qua
-0.213579 DJF
-0.21%
30 ngày qua
-0.043966 DJF
-0.04%
1 năm qua
-0.089385 DJF
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
98.68715084
Hôm nay
99.21920503
Cao nhất
100.27543352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 99.4547073 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.77696714 DJF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
97.68605326 – 99.5767848 DJF
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 98.71288398 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
97.49947201 – 99.70523293 DJF
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 98.67416912 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
97.96200184 – 99.45670954 DJF
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 99.20035779 DJF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
98.24948156 – 99.78640168 DJF
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.4547073 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.68715084 – 100.27543352 DJF
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.