Tỷ giá Franc Djibouti sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ANG
Cập nhật
1
DJF
=
0.01007869
ANG
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ƒ0.01007869 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Fdj99.21920503 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.01004997
Hiện tại
ƒ0.01007869
Cao nhất
ƒ0.01013016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01007869 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000023 ANG
+0.22%
7 ngày qua
+0.000022 ANG
+0.22%
30 ngày qua
+0.000004 ANG
+0.04%
1 năm qua
+0.000009 ANG
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00997253 Hôm nay
0.01007869 Cao nhất
0.01013303
0.00997253 Hôm nay
0.01007869 Cao nhất
0.01013303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01013439 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01012386 ANG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0100425
–
0.01023688
ANG
Năm ổn định
+0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01013043 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.01002956
–
0.01025647
ANG
Năm ổn định
-0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01013439 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01005463
–
0.01020804
ANG
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01008073 ANG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01002141
–
0.01017817
ANG
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01005486 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00997253
–
0.01013303
ANG
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.