Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = JMD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Jamaica 88.73949385 JMD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$88.73949385 Hiện tại J$88.73949385 Cao nhất J$88.73949385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.73949385 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.290664 JMD
-0.33%
7 ngày qua
-0.145811 JMD
-0.16%
30 ngày qua
+0.491207 JMD
+0.56%
1 năm qua
-0.943366 JMD
-1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
86.8162676
Hôm nay
88.73949385
Cao nhất
89.96567151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 88.74464888 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.13475629 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.23149136 – 87.23149128 JMD
Năm ổn định -1.47%
2023
Tỷ giá trung bình 85.51774639 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
83.47087194 – 86.83921164 JMD
Năm ổn định +1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 86.77481781 JMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
84.89704732 – 88.48267912 JMD
Năm ổn định +1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 88.74464888 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86.34171973 – 90.05561564 JMD
Năm ổn định +2.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.52830741 JMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
86.8162676 – 89.19383743 JMD
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.