Tỷ giá Đô la Jamaica sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ANG
Cập nhật
1
JMD
=
0.01128316
ANG
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ƒ0.01128316 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = J$88.62768771 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.01126894
Hiện tại
ƒ0.01128316
Cao nhất
ƒ0.01128316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01128316 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000051 ANG
+0.45%
7 ngày qua
+0.000033 ANG
+0.29%
30 ngày qua
-0.000049 ANG
-0.43%
1 năm qua
+0.000133 ANG
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.01111535 Hôm nay
0.01128316 Cao nhất
0.01151858
0.01111535 Hôm nay
0.01128316 Cao nhất
0.01151858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01174738 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01174738 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01146375
–
0.01201468
ANG
Năm ổn định
+1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01169419 ANG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.01151554
–
0.01198023
ANG
Năm ổn định
-1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01152479 ANG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01130165
–
0.01177897
ANG
Năm ổn định
-1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01126963 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01110425
–
0.01158189
ANG
Năm ổn định
-2.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01129594 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01121154
–
0.01151858
ANG
Năm ổn định
+0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.