Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MAD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dirham Ma-rốc 5.49074693 MAD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.5.49074693 Hiện tại د.م.5.49074693 Cao nhất د.م.5.50887486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.49074693 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004479 MAD
+0.08%
7 ngày qua
+0.003025 MAD
+0.06%
30 ngày qua
-0.053112 MAD
-0.96%
1 năm qua
+0.287573 MAD
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.04867374
Hôm nay
5.49074693
Cao nhất
5.57604358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.63754064 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.63754064 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.10640614 – 6.15126183 MAD
Năm biến động +12.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.6191048 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.34407991 – 5.83468504 MAD
ANG giảm giá -5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 5.51495324 MAD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
5.30726401 – 5.64362405 MAD
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.21184467 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00060615 – 5.65008089 MAD
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.41161774 MAD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.04867374 – 5.57604358 MAD
ANG tăng giá +7.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.