Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ANG

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Guilder Antille Hà Lan 0.18212458 ANG
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.18152527 Hiện tại ƒ0.18212458 Cao nhất ƒ0.18212458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18212458 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000149 ANG
-0.08%
7 ngày qua
-0.0001 ANG
-0.06%
30 ngày qua
+0.001745 ANG
+0.97%
1 năm qua
-0.010066 ANG
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17933863
Hôm nay
0.18212458
Cao nhất
0.19807182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1920964 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17786635 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16256827 – 0.19583244 ANG
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17802747 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17138886 – 0.18712295 ANG
MAD tăng giá +5.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18135398 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.17719111 – 0.188421 ANG
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1920964 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17698862 – 0.19997576 ANG
Năm biến động +9.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18490563 ANG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.17933863 – 0.19807182 ANG
MAD giảm giá -7.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.