Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Metical Mozambique cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MZN
Cập nhật
1
ANG
=
35.69832011
MZN
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = MT35.69832011 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ƒ0.02801252 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT35.69832011
Hiện tại
MT35.69832011
Cao nhất
MT35.70390726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.69832011 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005587 MZN
-0.02%
7 ngày qua
-0.005587 MZN
-0.02%
30 ngày qua
-0.005587 MZN
-0.02%
1 năm qua
-0.027937 MZN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
35.4189933 Hôm nay
35.69832011 Cao nhất
35.97765196
35.4189933 Hôm nay
35.69832011 Cao nhất
35.97765196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.69712981 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.4374466 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.08696677
–
35.87994479
MZN
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
35.45414545 MZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
35.12926417
–
35.95937715
MZN
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
35.45317036 MZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
34.12485535
–
35.74992021
MZN
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
35.64491285 MZN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
34.91126551
–
35.83553618
MZN
Năm ổn định
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.69712981 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.4189933
–
35.97765196
MZN
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.