Tỷ giá Metical Mozambique sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = ANG
Cập nhật
1
MZN
=
0.02801252
ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = ƒ0.02801252 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = MT35.69832011 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.02800814
Hiện tại
ƒ0.02801252
Cao nhất
ƒ0.02801252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02801252 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000004 ANG
+0.02%
7 ngày qua
+0.000004 ANG
+0.02%
30 ngày qua
+0.000004 ANG
+0.02%
1 năm qua
+0.000022 ANG
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.02779503 Hôm nay
0.02801252 Cao nhất
0.02823344
0.02779503 Hôm nay
0.02801252 Cao nhất
0.02823344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02821889 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02821889 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02787072
–
0.02850061
ANG
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02820561 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02780916
–
0.0284663
ANG
Năm ổn định
+0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02820642 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02797209
–
0.02930415
ANG
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02805481 ANG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02790526
–
0.02864405
ANG
Năm ổn định
-0.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02801347 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02779503
–
0.02823344
ANG
Năm ổn định
+0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.