Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = NAD
Cập nhật
1
ANG
=
9.15395028
NAD
-1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = $9.15395028 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ƒ0.10924245 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$9.15395028
Hiện tại
$9.15395028
Cao nhất
$9.1945933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.15395028 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.108251 NAD
-1.17%
7 ngày qua
-0.143841 NAD
-1.55%
30 ngày qua
-0.131326 NAD
-1.41%
1 năm qua
-0.552516 NAD
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
8.8132648 Hôm nay
9.15395028 Cao nhất
9.70646592
8.8132648 Hôm nay
9.15395028 Cao nhất
9.70646592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.27093374 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.04992266 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04873273
–
10.27678167
NAD
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
10.27093374 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.33039762
–
11.2067942
NAD
Năm biến động
+8.66%
2024
Tỷ giá trung bình
10.16995947 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
9.53191213
–
10.72346151
NAD
Năm biến động
+2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97604979 NAD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
9.25435307
–
11.0090514
NAD
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.22645374 NAD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
8.8132648
–
9.61422514
NAD
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.