Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Nepal cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = NPR

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rupee Nepal 84.74726145 NPR
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨84.74726145 Hiện tại ₨84.74726145 Cao nhất ₨84.74726145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.74726145 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.322082 NPR
-0.38%
7 ngày qua
-0.473158 NPR
-0.56%
30 ngày qua
-1.661212 NPR
-1.92%
1 năm qua
+5.495859 NPR
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
79.09520056
Hôm nay
84.74726145
Cao nhất
86.53415251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 85.03939896 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.76305597 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.53658415 – 73.71682971 NPR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 73.31356197 NPR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
72.04880254 – 74.05193402 NPR
Năm ổn định +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 74.27584966 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
73.39828411 – 76.00360907 NPR
ANG tăng giá +2.92%
2025
Tỷ giá trung bình 77.71360182 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
75.64349218 – 81.21702458 NPR
ANG tăng giá +5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.03939896 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.35179441 – 86.53415251 NPR
ANG tăng giá +5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.