Tỷ giá Rupee Nepal sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ANG

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Guilder Antille Hà Lan 0.01179915 ANG
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.01179915 Hiện tại ƒ0.01179915 Cao nhất ƒ0.01179979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01179915 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000044 ANG
+0.37%
7 ngày qua
+0.000065 ANG
+0.55%
30 ngày qua
+0.000226 ANG
+1.95%
1 năm qua
-0.000819 ANG
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01155613
Hôm nay
0.01179915
Cao nhất
0.01264299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01435147 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01435147 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01356542 – 0.01525865 ANG
Năm biến động -9.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01364069 ANG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01350404 – 0.01387948 ANG
Năm ổn định -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01346397 ANG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01315727 – 0.0136243 ANG
NPR giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01287188 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01231269 – 0.01321991 ANG
NPR giảm giá -5.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01176186 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01155613 – 0.01244527 ANG
NPR giảm giá -5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.