Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Oman cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = OMR
Cập nhật
1
ANG
=
0.21479832
OMR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ﷼0.21479832 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ƒ4.65552981 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.21476983
Hiện tại
﷼0.21479832
Cao nhất
﷼0.21481676
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21479832 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 OMR
7 ngày qua
-0.000004 OMR
30 ngày qua
+0.000003 OMR
1 năm qua
+0.000002 OMR
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.2127581 Hôm nay
0.21479832 Cao nhất
0.2160581
0.2127581 Hôm nay
0.21479832 Cao nhất
0.2160581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21475288 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21362972 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21202365
–
0.21699593
OMR
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21365222 OMR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.21123906
–
0.21566096
OMR
Năm ổn định
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21360799 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21166127
–
0.21538865
OMR
Năm ổn định
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21450557 OMR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.21151498
–
0.21590492
OMR
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21475288 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2127581
–
0.2160581
OMR
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.