Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = ANG

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Guilder Antille Hà Lan 4.65552981 ANG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ƒ4.65513027 Hiện tại ƒ4.65552981 Cao nhất ƒ4.65614742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65552981 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000121 ANG
7 ngày qua
+0.000085 ANG
30 ngày qua
-0.000073 ANG
1 năm qua
-0.000048 ANG
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.62838467
Hôm nay
4.65552981
Cao nhất
4.70017357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.68148313 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.68102001 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.60838137 – 4.71645505 ANG
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 4.68051857 ANG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.63690792 – 4.73397303 ANG
Năm ổn định +0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.68148313 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.64277024 – 4.72452982 ANG
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 4.66192298 ANG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
4.63166836 – 4.72779746 ANG
Năm ổn định -0.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.65652101 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.62838467 – 4.70017357 ANG
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.