Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = PKR

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rupee Pakistan 154.47154302 PKR
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨154.47154302 Hiện tại ₨154.47154302 Cao nhất ₨154.47154302
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.47154302 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.521092 PKR
-0.34%
7 ngày qua
-0.460749 PKR
-0.30%
30 ngày qua
+0.077047 PKR
+0.05%
1 năm qua
-3.481717 PKR
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
154.22748715
Hôm nay
154.47154302
Cao nhất
158.03832458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 157.07135973 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 113.55308699 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
96.74001384 – 133.13657103 PKR
Năm biến động +27.11%
2023
Tỷ giá trung bình 155.14516359 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
125.75047895 – 170.74712393 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 154.51342808 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
153.5576774 – 156.51291706 PKR
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 157.07135973 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.28156968 – 162.6779129 PKR
Năm ổn định +1.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.86920346 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
154.22748715 – 157.54646927 PKR
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.