Tỷ giá Rupee Pakistan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ANG

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Guilder Antille Hà Lan 0.00647368 ANG
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.00645192 Hiện tại ƒ0.00647368 Cao nhất ƒ0.00647368
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00647368 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000005 ANG
-0.07%
7 ngày qua
+0.000009 ANG
+0.14%
30 ngày qua
-0.000003 ANG
-0.05%
1 năm qua
+0.000139 ANG
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00632758
Hôm nay
0.00647368
Cao nhất
0.00648393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0088995 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0088995 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00751108 – 0.01033698 ANG
Năm biến động -21.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00647161 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00585661 – 0.00795226 ANG
Năm biến động -18.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00647198 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00638925 – 0.00651221 ANG
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00636702 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00614712 – 0.00648166 ANG
Năm ổn định -1.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00645706 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00634733 – 0.00648393 ANG
Năm ổn định +1.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.