Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = PLN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Zloty Ba Lan 2.20943743 PLN
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł2.2015743 Hiện tại zł2.20943743 Cao nhất zł2.20943743
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20943743 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001852 PLN
+0.08%
7 ngày qua
+0.007603 PLN
+0.35%
30 ngày qua
+0.03305 PLN
+1.52%
1 năm qua
+0.136896 PLN
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.94788715
Hôm nay
2.20943743
Cao nhất
2.21364804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.47386054 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.47386054 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18378767 – 2.7774937 PLN
Năm biến động +8.60%
2023
Tỷ giá trung bình 2.33024636 PLN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.15876193 – 2.49582757 PLN
Năm biến động -10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20960072 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.10928421 – 2.54924082 PLN
Năm biến động -10.04%
2025
Tỷ giá trung bình 2.09543048 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99850279 – 2.31026994 PLN
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15263171 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.94788715 – 2.21364804 PLN
Năm biến động +10.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.