Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ANG

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Guilder Antille Hà Lan 0.45300354 ANG
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.45282912 Hiện tại ƒ0.45300354 Cao nhất ƒ0.45422042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45300354 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00028 ANG
+0.06%
7 ngày qua
-0.001121 ANG
-0.25%
30 ngày qua
-0.006474 ANG
-1.41%
1 năm qua
-0.029496 ANG
-6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.451743
Hôm nay
0.45300354
Cao nhất
0.51337676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.4779491 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4057581 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36003682 – 0.45791998 ANG
Năm biến động -7.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42972447 ANG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.4006687 – 0.46322848 ANG
Năm biến động +11.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45275296 ANG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.39227365 – 0.47409448 ANG
Năm biến động +11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4779491 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43284985 – 0.50037458 ANG
Năm biến động +14.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46494033 ANG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.451743 – 0.51337676 ANG
Năm biến động -9.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.