Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = RSD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dinar Serbia 58.6801257 RSD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.58.54916201 Hiện tại Дин.58.6801257 Cao nhất Дин.58.73351955
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.6801257 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.130853 RSD
-0.22%
7 ngày qua
-0.081885 RSD
-0.14%
30 ngày qua
+0.284036 RSD
+0.49%
1 năm qua
+1.65806 RSD
+2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.4637067
Hôm nay
58.6801257
Cao nhất
59.06703911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.97994464 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.97994464 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.95520603 – 67.86090655 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 60.17544038 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
57.86750752 – 62.17088057 RSD
ANG giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 60.06115865 RSD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
58.00547689 – 62.7246656 RSD
ANG tăng giá +6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 57.92021161 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.16201117 – 63.41533421 RSD
Năm biến động -10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.01591213 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.4637067 – 59.06703911 RSD
ANG tăng giá +5.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.