Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ANG
Cập nhật
1
RSD
=
0.01704154
ANG
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ƒ0.01704154 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Дин.58.6801257 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.01702605
Hiện tại
ƒ0.01704154
Cao nhất
ƒ0.01707966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01704154 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000038 ANG
+0.22%
7 ngày qua
+0.000024 ANG
+0.14%
30 ngày qua
-0.000083 ANG
-0.48%
1 năm qua
-0.000496 ANG
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.01692992 Hôm nay
0.01704154 Cao nhất
0.01836085
0.01692992 Hôm nay
0.01704154 Cao nhất
0.01836085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01729481 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01616868 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01473602
–
0.01755766
ANG
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01662199 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0160847
–
0.01728085
ANG
RSD tăng giá
+3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01665422 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01594269
–
0.01723975
ANG
RSD giảm giá
-6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01729481 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01576906
–
0.01812842
ANG
Năm biến động
+12.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01724145 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.01692992
–
0.01836085
ANG
RSD giảm giá
-4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.