Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Nga cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = RUB
Cập nhật
1
ANG
=
45.27770726
RUB
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ₽45.27770726 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ƒ0.02208592 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽44.86089218
Hiện tại
₽45.27770726
Cao nhất
₽45.27770726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.27770726 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.416815 RUB
+0.93%
7 ngày qua
+0.473606 RUB
+1.06%
30 ngày qua
-1.444847 RUB
-3.09%
1 năm qua
+0.027614 RUB
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
39.58067263 Hôm nay
45.27770726 Cao nhất
48.77116872
39.58067263 Hôm nay
45.27770726 Cao nhất
48.77116872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 51.51340001 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.76096902 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.14737272
–
79.30643938
RUB
Năm biến động
-1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
47.47008591 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
36.74585303
–
56.29365806
RUB
Năm biến động
+20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
51.51340001 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.31657968
–
63.10820345
RUB
Năm biến động
+27.80%
2025
Tỷ giá trung bình
46.70632075 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
41.36936927
–
63.05978026
RUB
Năm biến động
-29.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.69807573 RUB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
39.58067263
–
48.77116872
RUB
Năm biến động
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.