Tỷ giá Rúp Nga sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ANG

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Guilder Antille Hà Lan 0.02206481 ANG
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.02205641 Hiện tại ƒ0.02206481 Cao nhất ƒ0.02229113
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02206481 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000226 ANG
-1.02%
7 ngày qua
-0.00013 ANG
-0.59%
30 ngày qua
+0.000662 ANG
+3.09%
1 năm qua
-0.000035 ANG
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02050392
Hôm nay
0.02206481
Cao nhất
0.02526486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0267406 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0267406 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01260932 – 0.03430841 ANG
Năm biến động +1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0213184 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01776399 – 0.02721396 ANG
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0194706 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0158458 – 0.02159054 ANG
Năm biến động -21.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02154175 ANG
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01585797 – 0.02417247 ANG
Năm biến động +42.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02191847 ANG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02050392 – 0.02526486 ANG
Năm biến động -2.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.