Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SCR
Cập nhật
1
ANG
=
7.68043966
SCR
-1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ₨7.68043966 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = ƒ0.13020088 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨7.68043966
Hiện tại
₨7.68043966
Cao nhất
₨7.79342849
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.68043966 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.084184 SCR
-1.08%
7 ngày qua
-0.061543 SCR
-0.79%
30 ngày qua
-0.135066 SCR
-1.73%
1 năm qua
+0.053404 SCR
+0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
7.24567263 Hôm nay
7.68043966 Cao nhất
8.52930056
7.24567263 Hôm nay
7.68043966 Cao nhất
8.52930056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.98036984 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.53357265 SCR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.05051479
–
8.31269565
SCR
Năm biến động
-3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
7.47132724 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.05971941
–
7.92675182
SCR
Năm biến động
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
7.59320552 SCR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
7.13944459
–
8.40912914
SCR
Năm biến động
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
7.98036984 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.47294134
–
8.51422011
SCR
Năm biến động
-3.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.77621012 SCR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.24567263
–
8.52930056
SCR
Năm biến động
+0.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.