Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SCR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rupee Seychelles 0.99693938 SCR
-6.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.99130695 Hiện tại ₨0.99693938 Cao nhất ₨1.06185027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99693938 SCR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.064911 SCR
-6.11%
7 ngày qua
-0.013037 SCR
-1.29%
30 ngày qua
-0.001637 SCR
-0.16%
1 năm qua
-0.014405 SCR
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.93779802
Hôm nay
0.99693938
Cao nhất
1.15870439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.52%
Tháng 12
+5.47%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.10155732 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.10155732 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95470924 – 1.2975545 SCR
Năm biến động -10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00842362 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92834412 – 1.11074469 SCR
Năm biến động -4.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00934437 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95608721 – 1.13126794 SCR
Năm biến động +1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05188418 SCR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.94648709 – 1.15870439 SCR
Năm biến động +1.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.01608017 SCR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.93779802 – 1.1438104 SCR
Năm biến động -4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.