Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SCR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rupee Seychelles 0.00464638 SCR
+1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.00459404 Hiện tại ₨0.00464638 Cao nhất ₨0.00464638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00464638 SCR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000046 SCR
+1.00%
7 ngày qua
+0.000056 SCR
+1.21%
30 ngày qua
+0.000042 SCR
+0.91%
1 năm qua
+0.000009 SCR
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00435958
Hôm nay
0.00464638
Cao nhất
0.00516692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.35%
Tháng 12
+5.68%
Tháng 1
-3.64%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+3.13%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00665009 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00665009 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00617808 – 0.00749183 SCR
Năm biến động -5.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00540835 SCR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00448633 – 0.00686264 SCR
Năm biến động -27.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00474366 SCR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00445542 – 0.00525133 SCR
Năm biến động +2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00483868 SCR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00452961 – 0.00516345 SCR
Năm biến động -4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0046488 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00435958 – 0.00516692 SCR
Năm biến động +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.