Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Burundi cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BIF

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Franc Burundi 215.22145177 BIF
-1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu215.22145177 Hiện tại FBu215.22145177 Cao nhất FBu216.085459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
215.22145177 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-2.442217 BIF
-1.12%
7 ngày qua
-2.610464 BIF
-1.20%
30 ngày qua
-1.969873 BIF
-0.91%
1 năm qua
-0.406789 BIF
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
193.53908184
Hôm nay
215.22145177
Cao nhất
229.37983249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.55%
Tháng 12
-5.37%
Tháng 1
+3.78%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-3.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 215.19574787 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.66731465 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.47871927 – 161.86250627 BIF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 189.61797786 BIF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
145.71652797 – 222.89943322 BIF
Năm biến động +37.33%
2024
Tỷ giá trung bình 210.8994001 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
190.42784137 – 224.44586056 BIF
Năm biến động -2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 206.78982752 BIF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
193.66879815 – 220.76958375 BIF
Năm biến động +4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 215.19574787 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.53908184 – 229.37983249 BIF
Năm biến động -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.