Tỷ giá Rupee Seychelles sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Pula Botswana cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BWP
Cập nhật
1
SCR
=
1.00307001
BWP
+6.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = P1.00307001 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ₨0.99693938 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.94175237
Hiện tại
P1.00307001
Cao nhất
P1.00876928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00307001 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.061318 BWP
+6.51%
7 ngày qua
+0.012948 BWP
+1.31%
30 ngày qua
+0.001644 BWP
+0.16%
1 năm qua
+0.014287 BWP
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.86303289 Hôm nay
1.00307001 Cao nhất
1.0663277
0.86303289 Hôm nay
1.00307001 Cao nhất
1.0663277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.59%
Tháng 12
-5.18%
Tháng 1
+4.24%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-3.93%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.99307093 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91348507 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77068054
–
1.04743932
BWP
Năm biến động
+12.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99307093 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9002969
–
1.07718676
BWP
Năm biến động
+4.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99137948 BWP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.88396388
–
1.04592969
BWP
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95166657 BWP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.86303289
–
1.05653845
BWP
Năm biến động
-1.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98472778 BWP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.87427077
–
1.0663277
BWP
Năm biến động
+4.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.