Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SDG
Cập nhật
1
ANG
=
336.03351955
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = ج.س.336.03351955 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ƒ0.00297589 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.336.03351955
Hiện tại
ج.س.336.03351955
Cao nhất
ج.س.336.03351955
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
336.03351955 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.558659 SDG
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
335.19553073 Hôm nay
336.03351955 Cao nhất
336.03351955
335.19553073 Hôm nay
336.03351955 Cao nhất
336.03351955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 335.95607682 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
276.93008779 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.54681931
–
324.82864377
SDG
Năm biến động
+30.76%
2023
Tỷ giá trung bình
331.03200849 SDG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
303.05267289
–
337.07498752
SDG
ANG tăng giá
+4.97%
2024
Tỷ giá trung bình
331.90232345 SDG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
316.46166459
–
336.78271999
SDG
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
335.13443227 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
328.30030574
–
336.76434796
SDG
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
335.95607682 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
335.19553073
–
336.03351955
SDG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.