Tỷ giá Bảng Sudan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ANG
Cập nhật
1
SDG
=
0.00297589
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = ƒ0.00297589 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ج.س.336.03351955 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00297589
Hiện tại
ƒ0.00297589
Cao nhất
ƒ0.00297589
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00297589 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.000005 ANG
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00297589 Hôm nay
0.00297589 Cao nhất
0.00298333
0.00297589 Hôm nay
0.00297589 Cao nhất
0.00298333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00366314 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00366314 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00307855
–
0.00412292
ANG
Năm biến động
-23.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00302156 ANG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0029667
–
0.00329976
ANG
SDG giảm giá
-4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00301329 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00296927
–
0.00315994
ANG
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00298391 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00296944
–
0.00304599
ANG
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00297658 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00297589
–
0.00298333
ANG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.