Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SEK

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Krona Thụy Điển 5.44325866 SEK
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr5.43332626 Hiện tại kr5.44325866 Cao nhất kr5.47553352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.44325866 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.028635 SEK
-0.52%
7 ngày qua
-0.105842 SEK
-1.91%
30 ngày qua
-0.16683 SEK
-2.97%
1 năm qua
+0.100004 SEK
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.90107542
Hôm nay
5.44325866
Cao nhất
5.64282458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.89146424 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.61563982 SEK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
4.9528018 – 6.31145306 SEK
Năm biến động +15.23%
2023
Tỷ giá trung bình 5.89146424 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.51796499 – 6.22467145 SEK
Năm biến động -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 5.86834688 SEK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.57631041 – 6.20951051 SEK
ANG tăng giá +10.15%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47161869 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.1131257 – 6.22830785 SEK
Năm biến động -15.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.48261936 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.90107542 – 5.64282458 SEK
Năm biến động +5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.