Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ANG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Guilder Antille Hà Lan 0.18386837 ANG
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.18263061 Hiện tại ƒ0.18386837 Cao nhất ƒ0.18404932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18386837 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00097 ANG
+0.53%
7 ngày qua
+0.003619 ANG
+2.01%
30 ngày qua
+0.006015 ANG
+3.38%
1 năm qua
-0.003283 ANG
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17721621
Hôm nay
0.18386837
Cao nhất
0.20403685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18326257 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17875902 ANG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.15844212 – 0.20190592 ANG
Năm biến động -13.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16987495 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16065105 – 0.18122623 ANG
Năm biến động +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17050761 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16104329 – 0.17933005 ANG
SEK giảm giá -9.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18326257 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16055725 – 0.19557509 ANG
Năm biến động +18.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18254613 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.17721621 – 0.20403685 ANG
Năm biến động -5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.