Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Shilling Somali cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SOS

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Shilling Somali 319.18996257 SOS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S317.5653905 Hiện tại S319.18996257 Cao nhất S319.33376089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
319.18996257 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.038567 SOS
+0.01%
7 ngày qua
-0.670979 SOS
-0.21%
30 ngày qua
+0.133585 SOS
+0.04%
1 năm qua
+0.035607 SOS
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
316.25145642
Hôm nay
319.18996257
Cao nhất
335.47486034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 320.93106997 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 320.93106997 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
309.48692149 – 918.27212552 SOS
Năm biến động -2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 316.04448687 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
312.55287714 – 319.01348371 SOS
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 317.04525043 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
314.38345873 – 319.24445956 SOS
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 318.6902994 SOS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
314.3591162 – 336.03351955 SOS
Năm ổn định +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 319.2142856 SOS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
316.25145642 – 335.47486034 SOS
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.