Tỷ giá Shilling Somali sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ANG
Cập nhật
1
SOS
=
0.00314896
ANG
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ƒ0.00314896 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = S317.5653905 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.00313152
Hiện tại
ƒ0.00314896
Cao nhất
ƒ0.00314896
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00314896 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000016 ANG
+0.50%
7 ngày qua
+0.000023 ANG
+0.72%
30 ngày qua
+0.000015 ANG
+0.47%
1 năm qua
+0.000016 ANG
+0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00298085 Hôm nay
0.00314896 Cao nhất
0.00316204
0.00298085 Hôm nay
0.00314896 Cao nhất
0.00316204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00316413 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00312672 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.001089
–
0.00323115
ANG
Năm biến động
+2.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00316413 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00313466
–
0.00319946
ANG
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00315413 ANG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0031324
–
0.00318083
ANG
Năm ổn định
-0.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00313791 ANG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00297589
–
0.00318108
ANG
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00313271 ANG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00298085
–
0.00316204
ANG
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.