Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SRD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Suriname 20.99413408 SRD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $20.99413408 Hiện tại $20.99413408 Cao nhất $21.01648045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.99413408 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.036313 SRD
-0.17%
7 ngày qua
-0.027095 SRD
-0.13%
30 ngày qua
-0.051955 SRD
-0.25%
1 năm qua
-0.682123 SRD
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.72905028
Hôm nay
20.99413408
Cao nhất
21.67625698
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.04714969 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.44845024 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.25479496 – 17.74052019 SRD
Năm biến động +52.89%
2023
Tỷ giá trung bình 20.32258417 SRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
17.49470017 – 21.41657785 SRD
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 18.38892047 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
15.91142706 – 20.50164956 SRD
Năm biến động -3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 20.78235276 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
19.17333874 – 22.28910615 SRD
Năm biến động +8.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.04714969 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.72905028 – 21.42932961 SRD
Năm ổn định -1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.