Tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ANG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Guilder Antille Hà Lan 0.04763235 ANG
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.04758171 Hiện tại ƒ0.04763235 Cao nhất ƒ0.04763235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04763235 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000051 ANG
+0.11%
7 ngày qua
+0.000061 ANG
+0.13%
30 ngày qua
+0.000118 ANG
+0.25%
1 năm qua
+0.001499 ANG
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04613343
Hôm nay
0.04763235
Cao nhất
0.04824148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07617992 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07617992 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05636813 – 0.08885102 ANG
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04939562 ANG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0466928 – 0.05716017 ANG
Năm biến động -13.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05474974 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04877656 – 0.06284791 ANG
Năm biến động +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04818555 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04486497 – 0.05215576 ANG
Năm biến động -8.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04751352 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04666502 – 0.04824148 ANG
Năm ổn định +1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.