Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Colón El Salvador cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = SVC
Cập nhật
1
ANG
=
4.88753631
SVC
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = $4.88753631 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ƒ0.20460206 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.88664581
Hiện tại
$4.88753631
Cao nhất
$4.88753631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.88753631 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001918 SVC
-0.04%
7 ngày qua
+0.007386 SVC
+0.15%
30 ngày qua
+0.009308 SVC
+0.19%
1 năm qua
+0.000774 SVC
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
4.85051341 Hôm nay
4.88753631 Cao nhất
4.92705922
4.85051341 Hôm nay
4.88753631 Cao nhất
4.92705922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.88740321 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.85541447 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.84122563
–
4.88568335
SVC
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
4.85480533 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83984433
–
4.85639811
SVC
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
4.85492142 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.82194262
–
4.86275985
SVC
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
4.87918528 SVC
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.81322737
–
4.90327765
SVC
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.88740321 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.85051341
–
4.92705922
SVC
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.