Tỷ giá Colón El Salvador sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ANG

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Guilder Antille Hà Lan 0.20460206 ANG
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.20460206 Hiện tại ƒ0.20460206 Cao nhất ƒ0.20463935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20460206 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00008 ANG
+0.04%
7 ngày qua
-0.00031 ANG
-0.15%
30 ngày qua
-0.00039 ANG
-0.19%
1 năm qua
-0.000032 ANG
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.20296082
Hôm nay
0.20460206
Cao nhất
0.20616374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20598151 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20595574 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20467966 – 0.20655926 ANG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.20598151 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20591393 – 0.20661822 ANG
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.2059766 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20564454 – 0.2073853 ANG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.20495431 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.20394521 – 0.20776081 ANG
Năm ổn định -0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20460788 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20296082 – 0.20616374 ANG
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.