Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TND

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dinar Tunisia 1.66449665 TND
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت1.66039274 Hiện tại د.ت1.66449665 Cao nhất د.ت1.67918994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66449665 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004508 TND
-0.27%
7 ngày qua
-0.011481 TND
-0.69%
30 ngày qua
+0.001065 TND
+0.06%
1 năm qua
+0.00897 TND
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.5868
Hôm nay
1.66449665
Cao nhất
1.70702123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.72669593 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.71037079 TND
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.58094546 – 1.84186379 TND
Năm biến động +8.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1.72264301 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.67138905 – 1.77089225 TND
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.72669593 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67460823 – 1.77075193 TND
ANG tăng giá +4.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.67071259 TND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.60097765 – 1.80312658 TND
Năm biến động -7.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.6592645 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.5868 – 1.70702123 TND
Năm ổn định +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.