Tỷ giá Dinar Tunisia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ANG

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Guilder Antille Hà Lan 0.59685368 ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.59685368 Hiện tại ƒ0.59685368 Cao nhất ƒ0.59931323
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59685368 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00246 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.003017 ANG
-0.50%
30 ngày qua
-0.000909 ANG
-0.15%
1 năm qua
-0.019093 ANG
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.5858158
Hôm nay
0.59685368
Cao nhất
0.63019914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60292915 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58568856 ANG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.54292831 – 0.63253289 ANG
Năm biến động -7.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58060381 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.5646871 – 0.59830474 ANG
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57922215 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56473184 – 0.5971546 ANG
TND giảm giá -3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59918722 ANG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.55459224 – 0.62461834 ANG
Năm biến động +8.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60292915 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5858158 – 0.63019914 ANG
Năm ổn định -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.