Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TOP
Cập nhật
1
ANG
=
1.34511732
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = T$1.34511732 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ƒ0.74342958 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$1.34500056
Hiện tại
T$1.34511732
Cao nhất
T$1.34511732
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34511732 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.345 Hôm nay
1.34511732 Cao nhất
1.34511732
1.345 Hôm nay
1.34511732 Cao nhất
1.34511732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.34511543 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.2933997 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24413549
–
1.37164668
TOP
ANG tăng giá
+2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31120424 TOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.27102533
–
1.3403741
TOP
Năm ổn định
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31456631 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.28953624
–
1.34022463
TOP
ANG tăng giá
+3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34411693 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.32737496
–
1.36881834
TOP
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34511543 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.345
–
1.34511732
TOP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.