Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XDR
Cập nhật
1
ANG
=
0.40945028
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = SDR0.40945028 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ƒ2.44229898 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.40945028
Hiện tại
SDR0.40945028
Cao nhất
SDR0.40945028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40945028 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
+0.013501 XDR
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.38000559 Hôm nay
0.40945028 Cao nhất
0.41120223
0.38000559 Hôm nay
0.40945028 Cao nhất
0.41120223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.41793952 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40477134 XDR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.39244549
–
0.4379642
XDR
ANG tăng giá
+5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41593061 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.40879309
–
0.42361154
XDR
Năm ổn định
-0.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41793952 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40945719
–
0.42550355
XDR
ANG tăng giá
+2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40229629 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38427318
–
0.42769319
XDR
ANG giảm giá
-8.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40600614 XDR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.38000559
–
0.41120223
XDR
ANG tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.