Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ANG

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Guilder Antille Hà Lan 2.44229898 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ2.44229898 Hiện tại ƒ2.44229898 Cao nhất ƒ2.44229898
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44229898 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.083274 ANG
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.4318934
Hôm nay
2.44229898
Cao nhất
2.63154026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.48882778 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.47151364 ANG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.28329166 – 2.54812456 ANG
XDR giảm giá -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.40444815 ANG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.36065335 – 2.44622529 ANG
Năm ổn định +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.39286711 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.35015667 – 2.44225775 ANG
XDR giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48882778 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.33812466 – 2.60231533 ANG
XDR tăng giá +9.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.46382273 ANG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.4318934 – 2.63154026 ANG
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.