Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Yemen cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = YER

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rial Yemen 132.0033514 YER
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼131.92799497 Hiện tại ﷼132.0033514 Cao nhất ﷼132.0033514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.0033514 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.061978 YER
+0.05%
7 ngày qua
+0.063997 YER
+0.05%
30 ngày qua
-0.007883 YER
-0.01%
1 năm qua
-1.264851 YER
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
131.89943128
Hôm nay
132.0033514
Cao nhất
133.32399609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 138.95208958 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 138.86719148 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
137.51782759 – 140.58591282 YER
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 138.95208958 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.57425305 – 140.85495426 YER
Năm ổn định -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 138.89102497 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
137.64908468 – 140.17219647 YER
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 135.40585178 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
133.1285352 – 139.32237831 YER
ANG giảm giá -3.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.2228934 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.89943128 – 133.32399609 YER
Năm ổn định -0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.