Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ZAR

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rand Nam Phi 9.29353296 ZAR
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R9.29353296 Hiện tại R9.29353296 Cao nhất R9.34061173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.29353296 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.047079 ZAR
-0.50%
7 ngày qua
+0.001627 ZAR
+0.02%
30 ngày qua
-0.010992 ZAR
-0.12%
1 năm qua
-0.373394 ZAR
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.79050279
Hôm nay
9.29353296
Cao nhất
9.78534804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.24355484 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.08620129 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04193694 – 10.27029107 ZAR
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 10.24355484 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.28980553 – 10.99285503 ZAR
Năm biến động +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 10.17240134 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.49733212 – 10.72934658 ZAR
Năm biến động +2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97375226 ZAR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.25670223 – 11.03022346 ZAR
Năm biến động -11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.22808498 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.79050279 – 9.60184358 ZAR
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.