Tỷ giá Kwanza Angola sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Dram Armenia cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = AMD

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Dram Armenia 0.39579005 AMD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏0.39416547 Hiện tại ֏0.39579005 Cao nhất ֏0.39579005
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39579005 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001625 AMD
+0.41%
7 ngày qua
+0.001284 AMD
+0.33%
30 ngày qua
+0.000516 AMD
+0.13%
1 năm qua
-0.022152 AMD
-5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.39087268
Hôm nay
0.39579005
Cao nhất
0.41977331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95338083 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AOA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95338083 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77233738 – 1.16736209 AMD
Năm biến động -10.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60284945 AMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.46078344 – 0.79297965 AMD
Năm biến động -37.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45158724 AMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.40543189 – 0.49291238 AMD
Năm biến động -11.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42322986 AMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.41097087 – 0.44503361 AMD
AOA giảm giá -3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39786682 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39087268 – 0.41834136 AMD
AOA giảm giá -5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.