Tỷ giá Kwanza Angola sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BDT
Cập nhật
1
AOA
=
0.13566168
BDT
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = ৳0.13566168 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Kz7.37127845 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.13566168
Hiện tại
৳0.13566168
Cao nhất
৳0.13657051
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13566168 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00074 BDT
-0.54%
7 ngày qua
-0.000327 BDT
-0.24%
30 ngày qua
+0.000742 BDT
+0.55%
1 năm qua
+0.001895 BDT
+1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.13289414 Hôm nay
0.13566168 Cao nhất
0.13657051
0.13289414 Hôm nay
0.13566168 Cao nhất
0.13657051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20412078 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20412078 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15424715
–
0.24294437
BDT
Năm biến động
+31.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16550766 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.13036412
–
0.21485966
BDT
Năm biến động
-35.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13248978 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12515057
–
0.14039145
BDT
Năm biến động
-1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13319336 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13103813
–
0.1357197
BDT
Năm ổn định
+2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13488818 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13289414
–
0.13657051
BDT
Năm ổn định
+1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.