Tỷ giá Kwanza Angola sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BHD
Cập nhật
1
AOA
=
0.0004122
BHD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = .د.ب0.0004122 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Kz2,426.03 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00041168
Hiện tại
.د.ب0.0004122
Cao nhất
.د.ب0.00041348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004122 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.29%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.28%
30 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.07%
1 năm qua
+0.000001 BHD
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00040829 Hôm nay
0.0004122 Cao nhất
0.00041562
0.00040829 Hôm nay
0.0004122 Cao nhất
0.00041562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00082499 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00082499 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00068006
–
0.00093564
BHD
Năm biến động
+9.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057949 BHD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00045002
–
0.00074926
BHD
Năm biến động
-39.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043308 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00039492
–
0.00045608
BHD
Năm biến động
-9.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00041206 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040829
–
0.00041961
BHD
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00041264 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040905
–
0.00041562
BHD
Năm ổn định
-0.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.