Tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Colombia cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = COP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Peso Colombia 3.50169392 COP
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.46182088 Hiện tại $3.50169392 Cao nhất $3.50169392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.50169392 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.035889 COP
+1.04%
7 ngày qua
+0.028489 COP
+0.82%
30 ngày qua
-0.106548 COP
-2.95%
1 năm qua
-0.711238 COP
-16.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.31944182
Hôm nay
3.50169392
Cao nhất
4.21542293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-3.15%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-6.65%
Tháng 6
-9.13%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
-5.15%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.30162833 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.30162833 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.24150687 – 10.78869773 COP
Năm biến động +30.25%
2023
Tỷ giá trung bình 6.75522409 COP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
4.61427031 – 9.87147442 COP
Năm biến động -51.23%
2024
Tỷ giá trung bình 4.67196346 COP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.40887114 – 4.93997912 COP
Năm biến động +3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.42955816 COP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.03787821 – 4.86745062 COP
Năm biến động -14.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.58981491 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31944182 – 4.16706205 COP
Năm biến động -15.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.