Tỷ giá Kwanza Angola sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Sol Peru cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = PEN
Cập nhật
1
AOA
=
0.00375214
PEN
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = S/.0.00375214 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Kz266.51430642 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00375214
Hiện tại
S/.0.00375214
Cao nhất
S/.0.00377682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00375214 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000011 PEN
-0.29%
7 ngày qua
-0.000039 PEN
-1.03%
30 ngày qua
-0.000012 PEN
-0.31%
1 năm qua
+0.000054 PEN
+1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00364935 Hôm nay
0.00375214 Cao nhất
0.00384678
0.00364935 Hôm nay
0.00375214 Cao nhất
0.00384678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00838564 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00838564 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00711386
–
0.00947307
PEN
Năm biến động
+4.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00576127 PEN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00431425
–
0.00773319
PEN
Năm biến động
-40.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00431247 PEN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00388821
–
0.00466553
PEN
Năm biến động
-7.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00390128 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00365405
–
0.00414493
PEN
Năm biến động
-10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00375552 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00364935
–
0.00384678
PEN
Năm ổn định
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.