Tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = AOA

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Kwanza Angola 266.51430642 AOA
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz264.77306078 Hiện tại Kz266.51430642 Cao nhất Kz266.51430642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
266.51430642 AOA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.762977 AOA
+0.29%
7 ngày qua
+2.755134 AOA
+1.04%
30 ngày qua
+0.834148 AOA
+0.31%
1 năm qua
-3.859676 AOA
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
259.95756696
Hôm nay
266.51430642
Cao nhất
274.02122083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 266.29753707 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 120.17903044 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.56245366 – 140.57069601 AOA
Năm biến động -4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 183.93938471 AOA
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
129.3126771 – 231.79006193 AOA
Năm biến động +68.92%
2024
Tỷ giá trung bình 232.30612507 AOA
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
214.3379869 – 257.18807647 AOA
Năm biến động +8.30%
2025
Tỷ giá trung bình 256.68092713 AOA
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
241.25847609 – 273.66903758 AOA
Năm biến động +11.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 266.29753707 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.95756696 – 274.02122083 AOA
Năm ổn định -1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.